Tới nội dung chính
Phương pháp học

Học từ vựng QA, BA, DEV theo tình huống thay vì học một glossary dài

Gắn mỗi thuật ngữ với một tình huống sprint để nhớ nghĩa, collocation và lúc cần dùng trong giao tiếp.

Minh hoạ doodle có chữ “IT VOCABULARY”: thẻ từ IT gắn với lỗi phần mềm, sơ đồ yêu cầu và bối cảnh dự án.
Mục lục
  1. Một thẻ từ cần có ba phần
  2. Lấy cụm từ từ tài liệu thật
  3. Một khái niệm, một từ
  4. Chọn một sprint thay vì chọn một danh sách
  5. Giới hạn của bài này
  6. Áp dụng ngay trong 5 phút

Một glossary có thể cho bạn nghĩa của requirement, nhưng không nói được lúc nào nên hỏi lại, ghi vào ticket hay báo rủi ro. Từ vựng công việc sống trong tình huống, nên cách học cũng cần bắt đầu từ tình huống.

Một thẻ từ cần có ba phần

Với từ acceptance criteria, đừng chỉ ghi “tiêu chí chấp nhận”. Ghi thêm:

  • Tình huống: BA làm rõ ticket trước khi dev bắt đầu.
  • Cụm đi cùng: clarify / meet / update the acceptance criteria.
  • Câu dùng được: “Could we clarify the acceptance criteria before implementation?”

Các tài liệu thực hành Agile và technical writing trong nguồn tham khảo giúp kiểm tra cách các khái niệm xuất hiện trong quy trình và tài liệu. Chúng không thay thế quy ước nội bộ của từng công ty.

Lấy cụm từ từ tài liệu thật

Cách nhanh để biết một từ đi với động từ nào là đọc nó trong tài liệu chính thức. Trong Scrum Guide 2020, Definition of Done được mô tả là trạng thái của Increment khi đạt tiêu chuẩn chất lượng, và một mục Product Backlog “meets the Definition of Done” thì Increment ra đời. Từ đó có thể làm một thẻ:

  • Tình huống: Dev báo một ticket đã xong, QA hỏi xong theo tiêu chuẩn nào.
  • Cụm đi cùng: meet the Definition of Done.
  • Câu dùng được: “Does this ticket meet our Definition of Done?”

Ngược lại, câu ví dụ và tình huống là do bài này dựng, không phải từ tài liệu.

Một khái niệm, một từ

Hướng dẫn viết kỹ thuật của Google khuyên giải thích thuật ngữ lạ và dùng thuật ngữ nhất quán trong một tài liệu. Áp vào việc học: khi ghi chú của bạn có nhiều cách gọi cho cùng một thứ (ví dụ bug, defect, issue trong cùng một dự án), hãy chọn cách team đang dùng và ghi các cách gọi khác vào thẻ như “từ đồng nghĩa”. Cách sắp xếp này là gợi ý của bài, chưa phải kết luận từ nguồn nào.

Chọn một sprint thay vì chọn một danh sách

Lấy một ticket đã đóng. Chọn năm từ xuất hiện trong ticket, PR hoặc buổi họp: scope, dependency, edge case, reproduce, rollout. Với mỗi từ, tự tạo một câu cho người cùng team. Ngày mai đổi ticket khác để xem từ có vẫn bật ra khi bối cảnh thay đổi không.

Giới hạn của bài này

Cụm đi cùng và câu mẫu do chúng tôi soạn, chưa kiểm với người làm BA, QA hay Dev; đừng coi là cách nói chung của mọi team. Hai nguồn nói về Scrum và viết kỹ thuật, không phải nghiên cứu về việc học từ vựng.

Áp dụng ngay trong 5 phút

Mở một ticket không nhạy cảm. Viết ba câu: câu hỏi làm rõ, câu cập nhật, và câu bàn giao. Nếu còn dịch từng từ, dùng câu ngắn hơn trước rồi lặp lại bằng lời.

Nguồn tham khảo

  1. The Scrum Guide — Scrum Guides (truy cập 19/09/2026)
  2. Google Technical Writing Courses — Google for Developers (truy cập 19/09/2026)

Đọc tiếp trong Phương pháp học